사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "quan chức cấp cao" (1)

quan chức cấp cao
영어 구senior official
내 단어장
Một quan chức cấp cao Mỹ nói ngày 15/4.
A senior US official said on April 15.

swap_horiz 관련 단어 "quan chức cấp cao" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "quan chức cấp cao" (3)

Một số quan chức cấp cao của hải quân Mỹ đã bị cách chức sau sự việc.
Several high-ranking U.S. Navy officials were dismissed after the incident.
Nhắm mục tiêu vào hàng loạt quan chức cấp cao và tướng lĩnh.
Targeting numerous high-ranking officials and generals.
Một quan chức cấp cao Mỹ nói ngày 15/4.
A senior US official said on April 15.